Tầm quan trọng của việc quản lý dấu chân carbon và tăng cường tính bền vững trong ngành đánh bắt cá: Kỷ niệm chứng nhận đo lường carbon của NFCS
Green InitiativeChứng nhận đo lường Carbon. Cột mốc này nhấn mạnh vai trò của việc quản lý lượng khí thải carbon như một khía cạnh cốt lõi trong khả năng cạnh tranh lâu dài của NFCS, đảm bảo các cơ hội mới để tiếp cận thị trường và hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu. Dự án được Cơ chế nghề cá khu vực Caribe (CRFM) hỗ trợ trực tiếp như một nỗ lực nhằm đưa ngành nghề cá của Belize hướng tới hoạt động ít carbon/trung hòa carbon nhằm hỗ trợ chính sách và chiến lược phát triển nền kinh tế xanh. Bằng cách cải thiện dần các hoạt động quản lý và áp dụng các đổi mới về công nghệ, tài chính và cơ cấu, NFCS đang cân bằng hiệu quả kinh tế với việc giảm phát thải CO2, duy trì nguồn cá và bảo tồn hệ sinh thái biển. Điều này đưa hợp tác xã vào con đường rõ ràng hướng tới một tương lai bền vững và cạnh tranh hơn. Đẩy nhanh quá trình khử cacbon trong ngành thủy sản ở vùng Caribe Ngành thủy sản là một thành phần quan trọng của an ninh lương thực toàn cầu và tạo ra thu nhập, đặc biệt là đối với các quốc đảo nhỏ, và là nguồn việc làm đáng kể, hỗ trợ hơn 58 triệu người trên toàn thế giới. (FAO, 2022) Tuy nhiên, ngành này cũng đóng góp khoảng 4% tổng lượng khí thải nhà kính (GHG) của ngành thực phẩm. Để đảm bảo vai trò quan trọng của ngành thủy sản trong nền kinh tế xanh, không phát thải ròng, cần triển khai ngay các khoản đầu tư khử cacbon để hỗ trợ các hợp tác xã thủy sản nhỏ như NFC=S thực hiện các khoản đầu tư cần thiết nhằm tăng hiệu quả, giảm chi phí năng lượng và thâm nhập vào các thị trường thủy sản bền vững mới đang phát triển nhanh chóng. Hành trình hướng tới mục tiêu khử cacbon cho ngành thủy sản ở vùng Caribe có thể được phân loại thành ba cấp độ thách thức chính. Thách thức đầu tiên và quan trọng nhất là sự trưởng thành về mặt công nghệ. Không giống như các lĩnh vực khác, công nghệ cần thiết để đạt được mức phát thải ròng bằng 0 trong ngành thủy sản vẫn chưa hoàn thiện. Các tàu cá hoạt động ngoài khơi, thường ở xa cảng, đòi hỏi phải có giải pháp có độ tin cậy cao. Các công nghệ gần nhất có thể hỗ trợ quá trình chuyển đổi bao gồm các biện pháp tiết kiệm năng lượng như động cơ tiêu thụ ít nhiên liệu hơn và thải ra ít chất ô nhiễm hơn, cũng như thiết kế tàu được cải tiến. Mức độ thách thức thứ hai liên quan đến việc phát triển và áp dụng nhiên liệu thay thế. Sử dụng nhiên liệu sinh học, khí sinh học, động cơ hybrid và hydro xanh có thể giảm đáng kể lượng khí thải. Tuy nhiên, những công nghệ này cần được phát triển và đầu tư thêm. Mức độ thách thức thứ ba là sự phát triển của công nghệ đẩy bằng sức gió. Trong lịch sử, sức gió là phương pháp vận chuyển đường biển chính. Mặc dù đã có những tiến bộ trong ngành du lịch bằng thuyền buồm, chẳng hạn như tàu du lịch, nhưng những tiến bộ này vẫn chưa được áp dụng rộng rãi trong ngành thủy sản. Đầu tư vào công nghệ đẩy gió thông minh và sáng tạo có thể giúp cả ngành đánh bắt cá quy mô nhỏ và lớn sử dụng buồm, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Bên cạnh việc phát triển các công nghệ mới, việc chuyển đổi sang các hoạt động bền vững hơn trong ngành thủy sản đòi hỏi đầu tư tài chính đáng kể và thay đổi về cơ cấu. Việc thay thế tàu cá là một khoản đầu tư dài hạn, thường diễn ra sau mỗi 20 đến 40 năm. Việc tạo ra các ưu đãi trong cả khu vực công và tư nhân là rất quan trọng để tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi này, từ đó có thể áp dụng các tàu bền vững mới hơn với ít rủi ro về vốn hơn. Các cảng cũng cần được trang bị cơ sở hạ tầng cần thiết để hỗ trợ nhiên liệu mới và thay thế, đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ khi các tàu cũ được thay thế bằng các tàu mới hơn, bền vững hơn. Việc bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái biển cũng rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ nguồn cá, từ đó mang lại sự thịnh vượng lâu dài cho cả ngư dân và hệ sinh thái mà họ dựa vào. Như Vivas (2024) đã đề cập, việc cân bằng các mục tiêu này là một thách thức vì chúng đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, quản lý dựa trên khoa học để bảo tồn nguồn lợi thủy sản phù hợp và đầu tư. Điều này có thể đặc biệt khó khăn đối với các ngành nghề cá nhỏ, nhưng đây chính xác là loại thách thức mà NFCS đảm nhận khi đóng vai trò dẫn đầu ở cấp độ khu vực và quốc tế. Chu trình chứng nhận lượng khí thải carbon được đo lường Vào năm 2024, NFCS được CRFM hỗ trợ đã tiến hành đánh giá chi tiết về lượng khí thải carbon của mình, bao gồm phạm vi phát thải 1, 2 và 3. Phương pháp tiếp cận toàn diện này đảm bảo rằng tất cả các nguồn phát thải trong hoạt động của họ đều được tính đến. Theo kết quả, lượng khí thải nhà kính của NFCS thấp hơn đáng kể so với các tiêu chuẩn khác trong ngành đánh bắt tôm hùm, thải ra con số ấn tượng là 2,95kg CO2 trên mỗi kg sản phẩm cuối cùng, trong khi các ngành thủy sản khác của Úc được phân tích thải ra từ 6.92 đến 13.00 kg CO2 trên mỗi kg sản phẩm cuối cùng, xét đến lượng khí thải liên quan đến đánh bắt, chế biến và đóng gói. Bằng cách phân tích các nguồn phát thải có tác động lớn nhất, NFCS đã vạch ra một số biện pháp giảm thiểu, bao gồm chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch, đầu tư vào động cơ và công nghệ tiết kiệm năng lượng, khám phá nhiên liệu thay thế và tối ưu hóa hoạt động đánh bắt cá. Những bước này nhằm mục đích giảm đáng kể lượng khí thải carbon trong những năm tiếp theo. Sáng kiến của NFCS bao gồm việc thực hiện minh bạch và sự tham gia tích cực của tất cả các bên liên quan, đảm bảo tác động tích cực lâu dài đến môi trường, xã hội và nền kinh tế. Kết luận Bằng cách thực hiện các bước chủ động để đo lường và giảm dần lượng khí thải CO2, NFCS không chỉ nâng cao tính bền vững mà còn củng cố lợi thế cạnh tranh trên thị trường thủy sản quốc tế. Được định vị là một trong số ít nhà sản xuất thủy sản có lượng khí thải thấp trên toàn cầu, NFCS có vị thế chiến lược để hội nhập vào chuỗi giá trị thủy sản bền vững, đang mở rộng nhanh hơn so với các hoạt động truyền thống, kém bền vững hơn. Một ví dụ rõ ràng về cơ hội này nằm ở các hãng du thuyền quốc tế vùng Caribe, nhiều hãng trong số đó cam kết khử cacbon và lấy nguồn nguyên liệu từ các nghề cá bền vững. Bằng cách quản lý dấu chân khí hậu, NFCS đang trở thành nhà cung cấp tôm hùm bền vững quan trọng, giúp các tàu du lịch giảm lượng khí thải carbon phạm vi 3. Điều này chứng minh các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu có thể mang lại lợi ích hữu hình cho ngành đánh bắt cá quy mô nhỏ ở vùng Caribe. Chúng ta hãy cùng ăn mừng cam kết của NFCS đối với tính bền vững và hướng tới một tương lai mà ngành công nghiệp đánh bắt cá không chỉ phát triển mạnh mà còn phát triển hài hòa với

